tối mắt

Học thuật
Thân thiện
tối mắt

Thấy tiền thì tối mắt lại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mờ mắt, không nhìn thấy : Trạng thái thị giác bị suy giảm tạm thời, khiến mắt không nhìn thấy , thường do thiếu sáng, hoa mắt hoặc một nguyên nhân sinh lý nào đó.
    • (Nghĩa bóng) Bị mê muội, không còn sáng suốt: Chỉ trạng thái tinh thần bị che mờ bởi lòng tham, sự ham muốn quá mức đến mất khả năng phán đoán đúng sai, liêm sỉ hoặc nhận thức về nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (hiếm gặp trong văn nói hiện đại):
    • Đột nhiên tôi thấy tối mắt lại, có lẽ do huyết áp tụt. (Tôi đột nhiên không nhìn thấy , có lẽ do huyết áp giảm.)
  • Nghĩa bóng (cách dùng phổ biến):
    • Hắn ta tham lam tối mắt, nhận hối lộ của đối thủ. (Anh ta tham lam mê muội, nhận hối lộ từ đối thủ.)
    • Thấy lợi trước mắt, nhiều người đã tối mắt bất chấp hậu quả. (Thấy lợi ích trước mắt, nhiều người đã mê muội bất chấp hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tối mắt tối mũi": Thành ngữ nhấn mạnh trạng thái mê muội, quay cuồng, hoặc bận rộn đến mức không còn biết .
    • Công việc dồn dập khiến anh ấy tối mắt tối mũi. (Công việc dồn dập khiến anh ấy quay cuồng, bận rộn tột độ.)
  • " mắt lợi, tối mắt tiền": Câu nói phê phán những người lợi ích vật chất đánh mất lương tri sự sáng suốt.
Biến thể từ gần giống
  • Mù quáng (tính từ): Không nhìn thấy, không suy xét (theo nghĩa bóng); mức độ mê muội cao hơn "tối mắt".
    • Sự mù quáng tình yêu đôi khi thật nguy hiểm.
  • Hám lợi (tính từ): Tham lam, chỉ chú ý đến lợi ích. Đây thường nguyên nhân dẫn đến trạng thái "tối mắt".
    • Tính hám lợi sẽ khiến con người dễ sa ngã.
Từ đồng nghĩa
  • Mê muội (tính từ): Không còn tỉnh táo, sáng suốt, bị cám dỗ làm cho lu mờ lý trí.
  • U (tính từ): Mê muội, không giác ngộ, không hiểu biết (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bị tối mắt: Ở vào trạng thái bị mê muội.
    • Anh ta đã bị tối mắt trước những lời đường mật. (Anh ta đã bị mê muội bởi những lời ngon ngọt.)
  • Làm tối mắt (ai): Khiến cho ai đó trở nên mê muội, không còn sáng suốt.
    • Lòng tham đã làm tối mắt hắn. (Lòng tham đã khiến hắn trở nên mê muội.)
Thành ngữ liên quan
  • Tham thì thâm: Tham lam quá thì sẽ bị thiệt thòi, thua thiệt. Thành ngữ này thường đi kèm hoặc giải thích cho hậu quả của việc "tối mắt".
  • Tiền mất tật mang: Mất tiền lại mang thêm bệnh/tật vào người. Đây có thể kết cục của những ai "tối mắt" hành động thiếu suy nghĩ.
tối mắt

Thấy tiền thì tối mắt lại.

  1. Hám lợi quá đến mức không biết đến liêm sỉ hoặc nguy hiểm nữa: Thấy tiền thì tối mắt lại.

Từ gần giống